Bản dịch của từ 徯落 trong tiếng Việt

徯落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

徯落 (Động từ)

xī luò
01

1.冷落。

Ví dụ
02

Dùng lời nhọn, mỉa mai để châm chọc, cười nhạo người khác (mắng mỉa; châm biếm bằng lời gay gắt)

2.用尖刻的话讥讽嘲笑人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯落

luò

Các từ liên quan

徯仰
徯后
徯幸
徯径
徯志
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép