Bản dịch của từ 徯隧 trong tiếng Việt

徯隧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

徯隧 (Danh từ)

xī suì
01

Lối mòn nhỏ; con đường hẹp (cánh đồng, rừng) — chữ Hán-Việt: '' ~ đi, '' ~ đường hầm/đường

小道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徯隧

suì

Các từ liên quan

徯仰
徯后
徯幸
徯径
徯志
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
徯
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỄ】
Các biến thể:
傒, 蹊, 𢓽, 𧧹, 𠌜, 𧨍
Hình thái radical:
⿰,彳,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép