Bản dịch của từ 徶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

bié
01

(mô tả) áo quần bay phấp phới như cánh chim, tạo hình ảnh mềm mại, uyển chuyển như trong câu thơ “媥姺~~,与世殊服。”

〔~㣯(xiè)〕(衣服)飘舞的样子,如“媥姺~~,与世殊服。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徶
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
𠍯
Hình thái radical:
⿰,彳,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép