Bản dịch của từ 德克萨斯州 trong tiếng Việt

德克萨斯州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德克萨斯州 (Danh từ)

dé kè sà sī zhōu
01

Bang Texas của Hoa Kỳ (viết tắt là '德州'),một tiểu bang lớn ở miền Nam/Trung-Tây Hoa Kỳ

简称为「德州」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên bang Texas (Mỹ) — nằm ở miền Nam, giáp Vịnh Mexico; diện tích lớn, giàu dầu khí và nông sản (bông, rau quả).

州名。位于美国南部,濒临墨西哥湾,面积约六十九万二千四百零八平方公里。石油、天然气蕴藏丰富,且大规模的栽培经济作物棉花、蔬菜等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德克萨斯州

zhōu

德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép