Bản dịch của từ 德川幕府 trong tiếng Việt

德川幕府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德川幕府 (Danh từ)

dé chuān mù fǔ
01

Thời kỳ Mạc phủ Tokugawa ở Nhật Bản.

即“江户幕府”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德川幕府

chuān

Các từ liên quan

德举
德义
川党
川军
幕下
幕井
幕从
幕位
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép