Bản dịch của từ 德性 trong tiếng Việt

德性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德性 (Danh từ)

dé xìng
01

Đức hạnh

同'德行'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phẩm chất đạo đức

道德品性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德性

xìng

德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép