Bản dịch của từ 德意志 trong tiếng Việt
德意志
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | d | e | thanh sắc |
德意志 (Từ chỉ nơi chốn)
【dé yì zhì】
01
Tiếng Đức
德语(“Deutsch”的语音翻译)
Ví dụ
02
Nước Đức
德国
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德意志
dé
德
yì
意
zhì
志
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥀
得
䙷
恴
棏
㤫
蚮
鍀
㥁
淂
悳
䙸
復
㣦
徤
㣹
㣪
徖
徾
㣳
彼
彳
㣭
徬
氂
䬾
獦
𢡄
鹶
蕓
璡
㒗
鳹
䴘
㿶
㨻
德国
德语
道德
美德
德行
德行
品德
功德
缺德
承德
