Bản dịch của từ 德智体美 trong tiếng Việt

德智体美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德智体美 (Danh từ)

dé zhì tí měi
01

Chân thiện mỹ

指全面发展的教育目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德智体美

zhì

měi

德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép