Bản dịch của từ 德本财末 trong tiếng Việt
德本财末
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | d | e | thanh sắc |
德本财末 (Danh từ)
【dé běn cái mò】
01
Đạo đức là nền tảng, tài sản đến từ đạo đức, quản lý tài chính là thứ yếu.
指治国平天下,德为根本,财由德致,故理财为末。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德本财末
dé
德
běn
本
cái
财
mò
末
Các từ liên quan
德举
德义
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
财业
财东
财主
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥀
得
䙷
恴
棏
㤫
蚮
鍀
㥁
淂
悳
䙸
復
㣦
徤
㣹
㣪
徖
徾
㣳
彼
彳
㣭
徬
氂
䬾
獦
𢡄
鹶
蕓
璡
㒗
鳹
䴘
㿶
㨻
德国
德语
道德
美德
德行
德行
品德
功德
缺德
承德
