Bản dịch của từ 德虐 trong tiếng Việt

德虐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

德虐 (Danh từ)

dé nüè
01

Hành động thưởng phạt; có nghĩa là sự cứu giúp hay tiêu diệt.

谓赏罚。《国语.越语下》:“德虐之行,因以为常。”韦昭注:“德,有所懐柔及爵赏也;虐,有所斩伐及黜夺也。”一说谓救活人与杀死人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德虐

nüè

Các từ liên quan

德举
德义
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
德
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Các biến thể:
㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép