Bản dịch của từ 德雷尔 trong tiếng Việt
德雷尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | d | e | thanh sắc |
德雷尔 (Danh từ)
【dé léi ěr】
01
Dreyer (tên riêng)
德雷尔(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
June Teufel Dreyer, chuyên gia về Trung Quốc tại Đại học Miami và Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại.
June Teufel Dreyer,英国大学中国问题专家迈阿密外交政策研究所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德雷尔
dé
德
léi
雷
ěr
尔
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥀
得
䙷
恴
棏
㤫
蚮
鍀
㥁
淂
悳
䙸
復
㣦
徤
㣹
㣪
徖
徾
㣳
彼
彳
㣭
徬
氂
䬾
獦
𢡄
鹶
蕓
璡
㒗
鳹
䴘
㿶
㨻
德国
德语
道德
美德
德行
德行
品德
功德
缺德
承德
