Bản dịch của từ 德音 trong tiếng Việt
德音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | d | e | thanh sắc |
德音 (Danh từ)
【dé yīn】
01
Danh tiếng tốt; tiếng lành (danh vọng, tiếng tốt lưu truyền)
好名声。。诗经.豳风.狼跋:「公孙硕肤,德音不瑕。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói hay, lời tốt đẹp (lời khen ngợi, lời nhân đức); ý chỉ lời nói thiện lành, lời ban bố tốt lành
美言、善言。。汉书.卷五十六.董仲舒传:「陛下发德音,下明诏。」
Ví dụ
03
Thư tín, lời thăm hỏi hay ân tình được gửi đến (cổ ngữ; như «倾奉德音» = kính nhận lời thăm/ân tình)
来信。。如:「倾奉德音」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德音
dé
德
yīn
音
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥀
得
䙷
恴
棏
㤫
蚮
鍀
㥁
淂
悳
䙸
復
㣦
徤
㣹
㣪
徖
徾
㣳
彼
彳
㣭
徬
氂
䬾
獦
𢡄
鹶
蕓
璡
㒗
鳹
䴘
㿶
㨻
德国
德语
道德
美德
德行
德行
品德
功德
缺德
承德
