Bản dịch của từ 德黑兰会议 trong tiếng Việt
德黑兰会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | d | e | thanh sắc |
德黑兰会议 (Danh từ)
【dé hēi lán huì yì】
01
Hội nghị quốc tế diễn ra tại Tehran, Iran vào năm 1943, bàn về kế hoạch chiến tranh và hòa bình sau Thế chiến II.
第二次世界大战后期的一次国际会议。1943年11月28日至12月1日,苏、美、英三国首脑斯大林、罗斯福、丘吉尔在伊朗首都德黑兰举行会议,商讨对德战争共同行动和战后安排及合作问题,规定美、英应于1944年在西欧开辟第二战场。会后发表《德黑兰宣言》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 德黑兰会议
dé
德
hēi
黑
lán
兰
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
德举
德义
黑三棱
黑下
黑下水
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
- Các biến thể:
- 㥀, 㥁, 徳, 恴, 悳, 惪, 𢛳, 𢜖, 𢠀, 𢤊, 𨗌, 𨗤, 㤫
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿱⿱,十,罒,⿱,一,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥀
得
䙷
恴
棏
㤫
蚮
鍀
㥁
淂
悳
䙸
復
㣦
徤
㣹
㣪
徖
徾
㣳
彼
彳
㣭
徬
氂
䬾
獦
𢡄
鹶
蕓
璡
㒗
鳹
䴘
㿶
㨻
德国
德语
道德
美德
德行
德行
品德
功德
缺德
承德
