Bản dịch của từ 徼利 trong tiếng Việt

徼利

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼利 (Động từ)

jiǎo lì
01

Mưu lợi; tìm cách thu lợi cho mình (thường chỉ tìm lợi cá nhân)

谋利,求利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼利

jiǎo

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép