Bản dịch của từ 徼劫 trong tiếng Việt

徼劫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼劫 (Động từ)

jiǎo jié
01

Chặn lại, chặn bắt; ngăn cản sự đi qua (ví dụ:拦截 người/ vật)

拦截。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼劫

jiǎo

jié

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
劫主
劫会
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép