Bản dịch của từ 徼塞 trong tiếng Việt

徼塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼塞 (Danh từ)

jiǎo sāi
01

Biên, vùng phòng thủ ở biên giới (cổ từ, chỉ nơi đóng quân, phòng thủ ở cửa biên)

边塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼塞

jiǎo

sāi

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép