Bản dịch của từ 徼妙 trong tiếng Việt

徼妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼妙 (Tính từ)

jiǎo miào
01

Tinh vi, vi tế; vi diệu, khó nắm bắt (điều tinh nhỏ tinh tế)

精微;微妙。语出《老子》:“故常‘无’,欲以观其妙;常‘有’,欲以观其僥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼妙

jiǎo

miào

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép