Bản dịch của từ 徼幸 trong tiếng Việt
徼幸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
徼幸 (Tính từ)
【jiǎo xìng】
01
Liều cầu may; mong được lợi một cách bất chính hoặc không đáng có (tương tự “nhờ may mắn”), thường mang ý phê phán
1.徼,通“侥”。作非分企求。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
May mắn nhờ vận đỏ bất ngờ; được thành công hoặc thoát họa do cơ hội, tình cờ (Hán-Việt: 'giảo hạnh' ~ 侥幸).
2.徼,通“侥”。希望获得意外成功;由于偶然的原因而得到成功或免去灾害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼幸
jiǎo
徼
xìng
幸
Các từ liên quan
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
- Các biến thể:
- 僥, 激, 𧾐, 邀
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譑
矫
饺
挢
狡
矯
䥞
缴
湫
蟜
纐
憿
校
笅
筊
㠐
癄
嘂
觉
灂
覺
嘦
䚩
较
待
徲
徠
徙
徭
鿉
㣠
㣟
㣡
径
徔
㣫
㱷
螎
輳
㿇
䆱
褿
鞓
䐸
䆼
㹓
噞
錤
