Bản dịch của từ 徼怨 trong tiếng Việt

徼怨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼怨 (Động từ)

jiǎo yuàn
01

Gây oán hận; làm cho người khác phẫn nộ (招怨)

招怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼怨

jiǎo

yuàn

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép