Bản dịch của từ 徼福 trong tiếng Việt
徼福
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
徼福 (Động từ)
【jiǎo fú】
01
Cầu phúc, cầu may; làm lễ hoặc祈求 để mong được bình an, được hưởng phúc lộc (Hán Việt: giao phúc → liên tưởng: 'giao' như trao/nhờ thần linh).
祈福,求福。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼福
jiǎo
徼
fú
福
Các từ liên quan
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
- Các biến thể:
- 僥, 激, 𧾐, 邀
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譑
矫
饺
挢
狡
矯
䥞
缴
湫
蟜
纐
憿
校
笅
筊
㠐
癄
嘂
觉
灂
覺
嘦
䚩
较
待
徲
徠
徙
徭
鿉
㣠
㣟
㣡
径
徔
㣫
㱷
螎
輳
㿇
䆱
褿
鞓
䐸
䆼
㹓
噞
錤
