Bản dịch của từ 徼能 trong tiếng Việt
徼能
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
徼能 (Động từ)
【jiǎo néng】
01
Được/đạt được tiếng tăm vì có tài; nổi danh vì năng lực (thường chỉ đạt được danh tiếng về khả năng)
谓博得有才能的名声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼能
jiǎo
徼
néng
能
Các từ liên quan
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
- Các biến thể:
- 僥, 激, 𧾐, 邀
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譑
矫
饺
挢
狡
矯
䥞
缴
湫
蟜
纐
憿
校
笅
筊
㠐
癄
嘂
觉
灂
覺
嘦
䚩
较
待
徲
徠
徙
徭
鿉
㣠
㣟
㣡
径
徔
㣫
㱷
螎
輳
㿇
䆱
褿
鞓
䐸
䆼
㹓
噞
錤
