Bản dịch của từ 徼道 trong tiếng Việt

徼道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

徼道 (Danh từ)

jiǎo dào
01

Đường tuần tra, con đường dùng để đi tuần, canh gác (Hán-Việt: giao đạo)

巡逻警戒的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼道

jiǎo

dào

Các từ liên quan

徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
徼
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
Các biến thể:
僥, 激, 𧾐, 邀
Hình thái radical:
⿰,彳,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép