Bản dịch của từ 徼遮 trong tiếng Việt
徼遮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
徼遮 (Động từ)
【jiǎo zhē】
01
Chặn lại; ngăn chặn, chặn đường (ví dụ: đón chặn, cản trở di chuyển)
1.拦截。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểm tra lại nhiều lần để loại bỏ yếu tố sai lệch; xác minh cẩn thận (tức là dò xét, kiểm chứng cho chắc chắn)
2.指反复核实,排除虚妄的成分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徼遮
jiǎo
徼
zhē
遮
Các từ liên quan
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˋ, ㄐㄧㄠˇ】【KIẾU, KIÊU】
- Các biến thể:
- 僥, 激, 𧾐, 邀
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譑
矫
饺
挢
狡
矯
䥞
缴
湫
蟜
纐
憿
校
笅
筊
㠐
癄
嘂
觉
灂
覺
嘦
䚩
较
待
徲
徠
徙
徭
鿉
㣠
㣟
㣡
径
徔
㣫
㱷
螎
輳
㿇
䆱
褿
鞓
䐸
䆼
㹓
噞
錤
