Bản dịch của từ 徽 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

(Danh từ)

huī
01

Huy hiệu; phù hiệu

表示某个集体的标志; 符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Huy Châu (tên phủ cũ, ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)

指徽州 (旧府名,府治在今安徽歙县)

Ví dụ

(Tính từ)

huī
01

Đẹp; đẹp đẽ; huy hoàng

美好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép