Bản dịch của từ 徽客 trong tiếng Việt

徽客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽客 (Danh từ)

huī kè
01

Người buôn (khách thương) người huyện Huệ Châu/徽州 (xưa) — chỉ thương nhân gốc Huy Châu/徽州)

旧指徽州籍的客商。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽客

huī

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
客丁
客中
客串
客主
客乡
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép