Bản dịch của từ 徽容 trong tiếng Việt

徽容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽容 (Danh từ)

huī róng
01

Vẻ đẹp, phong thái đẹp đẽ; dung mạo, diện mạo đẹp

1.美好的风范;美好的容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên mỹ hóa gọi tranh chân dung; gọi trang trọng/ cổ xưa cho bức họa chân dung

2.用为画像的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽容

huī

róng

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
容与
容乞
容人
容仪
容众
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép