Bản dịch của từ 徽弦 trong tiếng Việt
徽弦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
徽弦 (Danh từ)
【huī xián】
01
Tên một loại dây (古書或音樂術語),亦作「徽絃」— cổ dây đàn (thuật ngữ truyền thống Trung Hoa)
亦作“徽絃”。
Ví dụ
02
Vung cung (vung dây đàn), đàn dây; chỉ hành động gẩy/giật dây đàn
1.挥弦。指弹琴。徽,通“挥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dây (huy) trên đàn cầm; một loại hợp âm/dây cụ thể trên cổ nhạc truyền thống (chỉ '徽' và '弦' trên đàn)
2.琴上的徽和弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Chỉ đàn (một loại nhạc cụ dây), ví von ‘徽弦’ là tên gọi cổ chỉ cây đàn
3.指代琴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Cái dây cung; dây căng của cung (bộ phận của cung tên)
4.弦索。指弓弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽弦
huī
徽
xián
弦
Các từ liên quan
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢾰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诙
輝
䜐
倠
翬
詼
撝
虺
琿
幑
恢
麾
從
㣲
徹
徢
復
徿
㣦
徫
㣩
㣜
㣶
律
縿
䉀
邉
㦛
鞝
镣
餭
䉁
嚍
䁭
繇
駷
安徽
徽章
国徽
校徽
徽菜
会徽
徽记
徽州
徽墨
徽号
