Bản dịch của từ 徽懿 trong tiếng Việt
徽懿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
徽懿 (Tính từ)
【huī yì】
01
Đẹp đẽ, tốt đẹp; mỹ lệ (từ Hán cổ, dùng để khen phẩm chất hoặc vẻ đẹp)
美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽懿
huī
徽
yì
懿
Các từ liên quan
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
懿义
懿亲
懿伟
懿共
懿和
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢾰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诙
輝
䜐
倠
翬
詼
撝
虺
琿
幑
恢
麾
從
㣲
徹
徢
復
徿
㣦
徫
㣩
㣜
㣶
律
縿
䉀
邉
㦛
鞝
镣
餭
䉁
嚍
䁭
繇
駷
安徽
徽章
国徽
校徽
徽菜
会徽
徽记
徽州
徽墨
徽号
