Bản dịch của từ 徽文 trong tiếng Việt

徽文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽文 (Danh từ)

huī wén
01

Văn thơ hay, mỹ văn; những câu văn, bài thơ đẹp (từ cổ, ít dùng)

2.美好的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẻ đẹp, phẩm chất cao quý được tôn vinh (văn đức sáng ngời)

1.盛美之文德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽文

huī

wén

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
文丈
文不加点
文不对题
文丐
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép