Bản dịch của từ 徽派 trong tiếng Việt

徽派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽派 (Danh từ)

huī pài
01

Một phái/luồng nghệ thuật khắc chữ triện (篆刻) có nguồn gốc ở vùng Hoành () — phong cách giản mộc, mạnh mẽ mà tinh tế; gọi chung là 'phái Huy' (cũng gọi là 'phái Hoàn/皖派').

篆刻流派之一。篆刻专学秦汉﹐风格朴茂苍秀。为明嘉靖时安徽婺源(今属江西)人何震所开创,继起者多属徽州籍,因有徽派之称。也称皖派。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽派

huī

pài

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
派不是
派仗
派充
派克
派出所
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép