Bản dịch của từ 徽猷 trong tiếng Việt

徽猷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽猷 (Danh từ)

huī yóu
01

Con đường đạo đức, phép tắc tốt đẹp; phương châm tu dưỡng và hành xử (Hán Việt: huy ruỵ ~ huyươu nhớ chữ 徽猷 là 'đạo tốt')

美善之道。猷﹐道。指修养﹑本事等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽猷

huī

yóu

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
猷为
猷畧
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép