Bản dịch của từ 徽班 trong tiếng Việt
徽班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
徽班 (Danh từ)
【huī bān】
01
Đội hát hoặc nhóm diễn viên chuyên biểu diễn loại hình hát bội đặc trưng của vùng Hoài An (An Huy), gọi tắt là đội hát Huy.
徽剧班社的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽班
huī
徽
bān
班
Các từ liên quan
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢾰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诙
輝
䜐
倠
翬
詼
撝
虺
琿
幑
恢
麾
從
㣲
徹
徢
復
徿
㣦
徫
㣩
㣜
㣶
律
縿
䉀
邉
㦛
鞝
镣
餭
䉁
嚍
䁭
繇
駷
安徽
徽章
国徽
校徽
徽菜
会徽
徽记
徽州
徽墨
徽号
