Bản dịch của từ 徽索 trong tiếng Việt

徽索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽索 (Danh từ)

huī suǒ
01

N. Dây trói, dây cột dùng để chế giới, trói người phạm tội; v. Dùng dây trói, bó buộc (người). (Hán-Việt:徽索 đọc là 'quyển tắc' ít dùng — nhớ nghĩa là dây trói phạm nhân)

拘系罪人的绳索。亦谓以绳索拘系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽索

huī

suǒ

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép