Bản dịch của từ 徽纆 trong tiếng Việt

徽纆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽纆 (Danh từ)

huī mò
01

Mực in (một tên cổ, cũng viết là 徽墨) — loại mực dùng để In/ghi, thuộc từ cổ/thuật ngữ về mực

1.亦作“徽墨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây thừng, dây trói (cổ xưa; thường chỉ dây dùng để bó/trói tù nhân)

2.绳索。古时常特指拘系罪人者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trói, kiềm chế, bỏ tù; trói người hoặc đồ vật bằng dây thừng hoặc lồng (nói rộng hơn là hạn chế tự do)

3.引申为捆绑;囚禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Quy củ, phép tắc; chỉ những khuôn phép, phép lệ hoặc luật lệ (比喻法度或规矩)

4.比喻法度或规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽纆

huī

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
纆徽
纆牵
纆索
纆缴
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép