Bản dịch của từ 徽织 trong tiếng Việt

徽织

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽织 (Danh từ)

huī zhī
01

徽识”。指徽记标记或识别用的记号古书或方言中作徽识之写法

同“徽识”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽织

huī

zhī

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép