Bản dịch của từ 徽缠 trong tiếng Việt

徽缠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽缠 (Danh từ)

huī chán
01

Dây thừng, sợi dây; cũng chỉ sự ràng buộc, giam giữ hoặc làm vướng víu ai đó.

绳索。亦比喻束缚﹐牵累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽缠

huī

chán

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép