Bản dịch của từ 徽腔 trong tiếng Việt

徽腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽腔 (Danh từ)

huī qiāng
01

Giọng ca truyền thống của tỉnh An Huy (một loại điệu hát cải lương/đờn cổ truyền), tức '徽调'

即徽调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽腔

huī

qiāng

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
腔口
腔子
腔拍
腔派
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép