Bản dịch của từ 徽金 trong tiếng Việt

徽金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽金 (Danh từ)

huī jīn
01

Hoa văn/miếng trang trí bằng vàng trên đàn (quân, kim) — tên gọi mỹ lệ của miếng kim loại trang trí trên thân đàn

金饰的琴徽。亦用作琴徽的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽金

huī

jīn

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép