Bản dịch của từ 徽霍 trong tiếng Việt

徽霍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

徽霍 (Danh từ)

huī huò
01

Ánh sáng chớp lóe; tia sáng rực rỡ (徽通”,霍作忽闪之意)

辉光霍闪。徽﹐通“辉”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽霍

huī

huò

Các từ liên quan

徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
徽
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
Hình thái radical:
⿰,彳,𢾰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép