Bản dịch của từ 徽音 trong tiếng Việt
徽音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
徽音 (Danh từ)
【huī yīn】
01
Âm danh dự, tiếng tốt (tiếng khen, tiếng thơm lưu truyền); âm thanh hoặc tiếng vang mang ý nghĩa ca ngợi
1.犹德音。指令闻美誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tin vui; tin lành (thông báo tốt đẹp, điềm lành)
2.佳音,嘉讯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Âm thanh nhã nhặn, du dương của đàn (thường chỉ tiếng琴: đàn tranh/đàn cổ). Hán-Việt:徽音 = âm thanh (nhã)
3.优美的乐声。多指琴声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徽音
huī
徽
yīn
音
Các từ liên quan
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 䘗, 𢾰, 幑, 𡽪, 𧗼
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢾰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一フフ丶丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诙
輝
䜐
倠
翬
詼
撝
虺
琿
幑
恢
麾
從
㣲
徹
徢
復
徿
㣦
徫
㣩
㣜
㣶
律
縿
䉀
邉
㦛
鞝
镣
餭
䉁
嚍
䁭
繇
駷
安徽
徽章
国徽
校徽
徽菜
会徽
徽记
徽州
徽墨
徽号
