Bản dịch của từ 徾 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Trạng từ)

méi
01

(dáng vẻ) đi theo sát, như hình với bóng, ví dụ như “con cáo đi theo sát như bóng”

〔~~〕跟随的样子,如“狐狸兮~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

徾
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿲,彳,訔,攵
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚丨丶一一一丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép