ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
徾徾
Bảng phân tích âm vị 徾
Méi
Sự xuất hiện đi theo, đi kèm; theo sát, đi cùng nhau (cách dùng trong tiếng Trung cổ)
相随貌。
méi
徾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép