Bản dịch của từ 徿徸 trong tiếng Việt

徿徸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄌㄨㄥˋN/AN/AN/A

徿徸 (Tính từ)

lòng chōng
01

Hành vi không ngay thẳng, cư xử không ngay thẳng; đi đứng/đối xử không chính trực

行不正。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徿徸

lòng

徿

chōng

徿
Bính âm:
【lòng】【ㄌㄨㄥˋ】【LÒNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép