Bản dịch của từ 忁 trong tiếng Việt
忁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
忁 (Tính từ)
【bào】
01
Giống như chữ '儤', thường dùng để chỉ sự mạnh mẽ hoặc dữ dội (nhớ 'bạo' như bão tố trong tiếng Việt).
同“儤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 儤
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿳,𣅽,大,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丨乚一一丨乚丨乚丨一丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犦
鑤
趵
鲍
报
豹
㲒
瀑
鉋
勽
儤
鮑
徔
㣲
徝
御
徏
徎
径
㣙
徭
徐
㣡
㣗
䂍
䘀
䨅
㸋
醵
䘄
䴜
籏
贍
譧
蘰
瀲
