Bản dịch của từ 忂 trong tiếng Việt
忂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
忂 (Động từ)
【qú】
01
Cách đi bộ, dáng đi bước từng bước (giống như từ '躣' - đi bộ chậm rãi, đều đặn).
同“躣”,行走的样子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
- Các biến thể:
- 躣
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璖
䋧
蚼
灈
㪯
翵
㽛
戵
磲
㜹
癯
欔
飓
讵
駏
醵
锯
窶
具
怐
屦
䶙
焣
蚷
彾
徵
徢
㣶
徠
徯
彿
徨
從
㣖
徖
得
纍
躌
纇
䳵
䶛
䑌
灋
鬫
趰
䮮
䉧
攏
