Bản dịch của từ 心上人 trong tiếng Việt

心上人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心上人 (Cụm từ)

xīn shàng rén
01

心里的人,心爱的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心上人

xīn

shàng

rén

Các từ liên quan

心上
心上心下
心下
心不两用
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép