Bản dịch của từ 心下 trong tiếng Việt

心下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心下 (Danh từ)

xīn xià
01

Trong lòng; trong tim, trong suy nghĩ (những gì ở trong tim hoặc suy nghĩ của một người)

1.心里,心中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Y học cổ truyền: vùng phía dưới cơ hoành, ở gần dạ dày (vùng thượng vị dưới), gọi là khoang dưới của ngực - phần bụng trên ngay dưới ngực

2.中医学指膈下胃脘的部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心下

xīn

xià

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心不两用
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép