Bản dịch của từ 心不应口 trong tiếng Việt

心不应口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心不应口 (Tính từ)

xīn bù yīng kǒu
01

Lòng nói một đằng, miệng nói một nẻo; trong lòng nghĩ khác nhưng miệng vẫn nói để che đậy — chỉ người giả dối, không thành thật.

心里想的和嘴里说的不一致。指为人虚伪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心不应口

xīn

yīng

kǒu

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
应世
应举
应书
应事
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép