Bản dịch của từ 心不由意 trong tiếng Việt

心不由意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心不由意 (Tính từ)

xīn bù yóu yì
01

不是出于本意并非自己主观所愿多指言行或结果并非原本打算或情愿)。可联想 + 不由己』。

指不出于本意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心不由意

xīn

yóu

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
意下
意不过
意业
意中
意中事
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép