Bản dịch của từ 心中没底 trong tiếng Việt

心中没底

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心中没底 (Tính từ)

xīn zhōng méi dǐ
01

Trong lòng không nắm rõ tình hình, không có tự tin hay căn cứ để chắc chắn; không yên tâm, không có chỗ dựa.

心里不知道内情或不能预测而没有把握。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心中没底

xīn

zhōng

méi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
中丁
中上
中下
中不溜
中专
没三思
没三没四
没上下
没上没下
底下
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép